Tiếng Anh 10 Unit 5 Lesson 3
Bài làm:
Let's Talk!
In pairs: Can you match the names to the pictures? Can you think of three other famous women from history?
(Theo cặp: Em có thể nối các tên sau vào hình ảnh được không? Em có thể nghĩ về ba người phụ nữ nổi tiếng khác trong lịch sử không?)
1. Amelia Earhart: pilot (phi công)
3. Jane Austen: writer (nhà văn)
2. Serena Williams: tennis player (vận động viên quần vợt)
4. Marie Curie: scientist (nhà khoa học)
Lời giải chi tiết:
A. Serena Williams: tennis player (vận động viên quần vợt)
B. Marie Curie: scientist (nhà khoa học)
C. Amelia Earhart: pilot (phi công)
D. Jane Austen: writer (nhà văn)
Three other famous women from history (Ba người phụ nữ nổi tiếng khác trong lịch sử): Anne Frank (writer - nhà văn), Maya Angelou (poem - nhà thơ), Rosa Parks (activist - nhà hoạt động).
a
a. Listen to a talk about Amelia Earhart. Where is this talk taking place?
(Nghe bài nói chuyện về Amelia Earhart. Buổi nói chuyện này diễn ra ở đâu?)
1. Amelia Earthart was born in 1897. (Amelia Earthart sinh năm 1897.)
2. When she _____________, she took her first flying lesson. (Khi bà _____________, bà đã học bài bay đầu tiên của mình.)
3. She set her first women's record by flying as high as _____________ feet. (Bà đã lập kỷ lục phụ nữ đầu tiên của mình bằng cách bay cao tới _____________ feet.)
4. In 1928, she became the first woman to fly across the _____________. (Năm 1928, bà trở thành người phụ nữ đầu tiên bay ngang qua _____________.)
5. She wanted to be the first woman to fly _____________. (Bà muốn trở thành người phụ nữ đầu tiên bay _____________.)
6. She is remembered for being one of the greatest _____________ of the 20th century. (Cô ấy được nhớ đến vì là một trong những _____________ vĩ đại nhất của thế kỷ 20.)
a
a. Read the text about Helen Gibson. Did she live a long life?
(Đọc văn bản sau về Helen Gibson. Cô ấy có sống lâu không?)
1. Yes (Có)
2. No (Không)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Helen Gibson (Rose August Wenger) nổi tiếng nhất vì là nữ diễn viên đóng thế đầu tiên. Bà sinh năm 1892 và sống với cha mẹ và bốn chị em gái. Bà quyết định muốn học cách trở thành một diễn viên đóng thế và biểu diễn các trò chơi trên một con ngựa khi bà mười bảy tuổi. Bà ấy đã có mặt trong buổi trình diễn đầu tiên của mình vào năm 1910 và đó là một thành công lớn. Năm 1912, Helen có vai diễn đầu tiên trong bộ phim Ranch Girls on a Rampage. Bà đã biểu diễn trong nhiều cuộc đua ngựa và giành chiến thắng trong cuộc đua ngựa dành cho nữ đứng vào năm 1913. Vào tháng 4 năm 1915, Helen đã thực hiện điều được cho là màn đóng thế nổi tiếng nhất của bà: một cú nhảy từ nóc nhà ga lên đầu một đoàn tàu đang di chuyển. Bà đã thực hiện nhiều pha nguy hiểm thú vị khác trong các bộ phim và trở nên rất nổi tiếng ở Hollywood. Bà mất năm 1977, hưởng thọ 85 tuổi. Helen Gibson sẽ luôn được nhớ đến vì là nữ diễn viên đóng thế đầu tiên ở Hollywood.
Lời giải chi tiết:
1. Yes. (Có)
Giải thích: Trong bài viết trên, bà Helen Gibson sinh năm 1892 và mất năm 1977, hưởng thọ 85 tuổi. → Bà sống lâu.
b
b. Now, read and answer the questions. (Bây giờ, hãy đọc và trả lời các câu hỏi.)
1. Who did Helen Gibson live with? (Helen Gibson đã sống với ai?)
2. When did Helen first perform in a show? (Lần đầu tiên Helen biểu diễn trong một chương trình là khi nào?)
3. What was the name of the movie she first acted in? (Tên bộ phim bà ấy đóng đầu tiên là gì?)
4. How old was she when she died? (Bà ấy mất khi bà bao nhiêu tuổi?)
Lời giải chi tiết:
1. She lived with her parents and four sisters.
Thông tin: She was born in 1892 and lived with her parents and four sisters. (Bà sinh năm 1892 và sống với cha mẹ và bốn chị em gái.)
2.She was in her first show in 1910. (Bà ấy đã có mặt trong buổi trình diễn đầu tiên của mình vào năm 1910.)
Thông tin: She was in her first show in 1910 and it was a great success. (Cô ấy đã có buổi biểu diễn đầu tiên vào năm 1910 và đã thành công tốt đẹp.)
3. It was Ranch Girls on a Rampage. (Đó là Ranch Girls on a Rampage.)
Thông tin: In 1912, Helen got her first acting role in a movie called Ranch Girls on a Rampage. (Năm 1912, Helen có vai diễn đầu tiên trong bộ phim Ranch Girls on a Rampage.)
4. She was 85 years old. (Bà hưởng thọ 85 tuổi.)
Thông tin: She died in 1977, at 85 years old. (Bà mất năm 1977, hưởng thọ 85 tuổi.)
c
c. In pairs: Do you think you could be a stuntman or stuntwoman? Why (not)?
(Theo cặp: Em có nghĩ mình có thể trở thành diễn viên đóng thế hay nữ diễn viên đóng thế không? Tại sao (tại sao không)?)
Lời giải chi tiết:
I think I couldn’t be a stuntman or stuntwoman because it requires a wide range of skills and sometimes it could be risky. (Tôi nghĩ mình không thể trở thành diễn viên đóng thế vì công việc này đòi hỏi nhiều kỹ năng và đôi khi có thể gặp rủi ro.)
a
a. Read about writing a biography, then read Helen Gibson's biography again and add the words in bold above the correct paragraph.
(Đọc về cách viết tiểu sử, sau đó đọc lại tiểu sử của Helen Gibson và thêm các từ in đậm phía trên đoạn văn đúng.)
Writitng Skill (Kỹ năng Viết) To write effective and well-structured biographies, you should (Để viết tiểu sử hiệu quả và có cấu trúc tốt, em nên:): 1. introduce the person and say what they are most famous for (giới thiệu người đó và nói họ nổi tiếng nhất về điều gì) 2. talk about when and where they were born and their early life (nói về thời gian và nơi họ sinh ra và cuộc sống ban đầu của họ) 3. talk about their later life, education, relationships, and some achievements (nói về cuộc sống sau này, học vấn, các mối quan hệ và một số thành tựu của họ) 4. summarize their later achievements and death (tóm tắt những thành tựu và cái chết sau này của họ) 5. summarize their main achievement and what they will be remembered for. (tóm tắt thành tích chính của họ và những gì họ sẽ được ghi nhớ.) |
Lời giải chi tiết:
2. early life
3. later life
4. later achievements
5. will be remembered for
b
b. Reorder Jane Austen's biography. Use the biography model to help you.
(Sắp xếp lại tiểu sử của Jane Austen. Sử dụng cấu trúc tiểu sử để giúp em.)
A. _______ In 1816, she planned a new novel but became too ill to write. She died the following year. (Năm 1816, bà ấy định viết một cuốn tiểu thuyết mới nhưng ốm quá không viết được. Cô ấy mất vào năm sau đó.)
B. _______ In 1800, her family moved to Bath and Jane stopped writing. In 1809, after moving back to the countryside, she started writing again. She finished her four other novels. (Năm 1800, gia đình bà chuyển đến Bath và Jane ngừng viết. Năm 1809, sau khi chuyển về nông thôn, bà bắt đầu viết văn trở lại. Bà ấy đã hoàn thành bốn cuốn tiểu thuyết khác của mình.)
C. _______ Jane Austen will always be remembered for her novels about English life in the countryside especially Pride and Prejudice. (Jane Austen sẽ luôn được nhớ đến với những cuốn tiểu thuyết về cuộc sống ở nông thôn của người Anh, đặc biệt là Kiêu hãnh và định kiến.)
D. _______ Jane Austen was born in England in 1775. She grew up with her parents and sisters in the English countryside. She started writing her first novel when she was twenty. Just over a year later, she completed her second novel which was later published as Pride and Prejudice. (Jane Austen sinh ra ở Anh năm 1775. Bà lớn lên cùng cha mẹ và các chị gái ở vùng nông thôn nước Anh. Bà bắt đầu viết cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình khi bà hai mươi tuổi. Chỉ hơn một năm sau, bà đã hoàn thành cuốn tiểu thuyết thứ hai của mình, cuốn tiểu thuyết sau đó được xuất bản với tên Kiêu hãnh và Định kiến.)
E. _1_ Jane Austen is most famous for her six novels set in the English countryside. The most famous of these is Pride and Prejudice. (Jane Austen nổi tiếng nhất với sáu cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh vùng nông thôn nước Anh. Nổi tiếng nhất trong số này là Kiêu hãnh và Định kiến.)
Lời giải chi tiết:
A. _4_
B. _3_
C. _5_
D. _2_
E. _1_
a
a. You are working on a class project about famous women in history. In pairs: Read about Florence Nightingale and discuss which events belong to these stages of the biography model.
(Em đang thực hiện một dự án về những người phụ nữ nổi tiếng trong lịch sử. Theo cặp: Đọc về Florence Nightingale và thảo luận về những sự kiện nào thuộc các giai đoạn này của mô hình tiểu sử.)
- birth and early life - later life - later achievements and death
Lời giải chi tiết:
- birth and early life: D, E.
- later life: B
- later achievements and death: A, C.
b
b. Note down a sentence summarizing her main achievement and why she will be remembered.
(Ghi lại một câu tóm tắt thành tích chính của cô ấy và lý do tại sao cô ấy sẽ được ghi nhớ.)
Florence Nightingale: The Founder of Modern Nursing
1820: born in Florence, Italy
grew up in England with parents and older sister, Parthenope
1844: studied nursing in Germany and later went to work in a hospital in London
1854: went to the military hospital at Scutari, Turkey.
• went with 38 women
• cleaned hospital and improved conditions for wounded soldiers
• death rate dropped from 60% to 2% within six months
1855: given an award and a piece of jewelry by Queen Victoria
1859: wrote Notes on Nursing
1860: opened St. Thomas' Hospital
started the Nightingale Training School for Nurses
1868: opened Women's Medical College
1908: given the merit of honor by King Edward VII
1910: died at home in London
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Florence Nightingale: Người sáng lập ngành điều dưỡng hiện đại
1820: sinh ra ở Florence, Ý
lớn lên ở Anh với cha mẹ và chị gái, Parthenope
1844: học y tá ở Đức và sau đó đi
làm việc trong một bệnh viện ở London
1854: đến bệnh viện quân sự tại Scutari, Thổ Nhĩ Kỳ.
• đi cùng 38 phụ nữ
• bệnh viện được dọn dẹp và cải thiện điều kiện cho thương binh
• tỷ lệ tử vong giảm từ 60% xuống 2% trong vòng sáu tháng
1855: Nữ hoàng Victoria trao giải thưởng và một món đồ trang sức
1859: viết Ghi chú về điều dưỡng
1860: mở bệnh viện St. Thomas
thành lập Trường đào tạo Y tá Nightingale
1868: mở trường Cao đẳng Y tế Nữ
1908: được Vua Edward VII tặng bằng khen
1910: chết tại nhà ở London
Lời giải chi tiết:
Jane Austen will always be remembered for her work as a nurse during the Crimean War and her contribution towards the reform of the sanitary conditions in military field hospitals. (Jane Austen sẽ luôn được ghi nhớ vì công việc của cô ấy với tư cách là một y tá trong Chiến tranh Crimea và đóng góp của cô ấy trong việc cải cách các điều kiện vệ sinh trong các bệnh viện dã chiến.)
Let's Write!
Now, write a biography about Florence Nightingale. Use the Feedback form to help you. Write 120 to 150 words.
(Bây giờ, hãy viết tiểu sử về Florence Nightingale. Sử dụng biểu mẫu Phản hồi để giúp em. Viết từ 120 đến 150 từ.)
Lời giải chi tiết:
Florence Nightingale is best remembered for her work as a nurse during the Crimean War and her contribution towards the reform of the sanitary conditions in military field hospitals. She was born in Florence, Italy in 1820. She grew up in England with parents and older sister, Parthenope. In 1844, she studied nursing in Germany and later went to work in a hospital in London. She went to the military hospital at Scutari, Turkey and made the death rate dropped from 60% to 2% within six months. In 1855, she was given an award and a piece of jewelry by Queen Victoria. In 1910, she died in her home in London.
(Florence Nightingale được nhớ đến nhiều nhất với công việc của bà là một y tá trong Chiến tranh Crimean và đóng góp của bà trong việc cải cách các điều kiện vệ sinh trong các bệnh viện dã chiến. Bà sinh ra ở Florence, Ý vào năm 1820. Bà lớn lên ở Anh với cha mẹ và chị gái, Parthenope. Năm 1844, bà theo học ngành y tá tại Đức và sau đó đến làm việc tại một bệnh viện ở London. Bà đã đến bệnh viện quân sự tại Scutari, Thổ Nhĩ Kỳ và khiến tỷ lệ tử vong giảm từ 60% xuống còn 2% trong vòng sáu tháng. Năm 1855, bà được Nữ hoàng Victoria trao tặng giải thưởng và một món trang sức. Năm 1910, bà qua đời tại nhà riêng ở London.)
Xem thêm lời giải Tiếng Anh 10 - iLearn Smart World
Để học tốt Tiếng Anh 10 - iLearn Smart World, loạt bài giải bài tập Tiếng Anh 10 - iLearn Smart World đầy đủ kiến thức, lý thuyết và bài tập được biên soạn bám sát theo nội dung sách giáo khoa Lớp 10.
- 👉 Unit 1: Family Life
- 👉 Unit 2: Entertainment and Leisure
- 👉 Unit 3: Shopping
- 👉 Review 1
- 👉 Unit 4: International Organizations and Charities
- 👉 Unit 5: Gender Equality
- 👉 Review 2
- 👉 Unit 6: Community Life
- 👉 Unit 7: Inventions
- 👉 Unit 8: Ecology and the Environment
- 👉 Review 3
- 👉 Unit 9: Travel and Tourism
- 👉 Unit 10: New Ways to Learn
- 👉 Review 4
Lớp 10 | Các môn học Lớp 10 | Giải bài tập, đề kiểm tra, đề thi Lớp 10 chọn lọc
Danh sách các môn học Lớp 10 được biên soạn theo sách giáo khoa mới của bộ giáo dục đào tạo. Kèm theo lời giải sách bài tập, sách giáo khoa, đề kiểm tra 15 phút, 45 phút (1 tiết), đề thi học kì 1 và học kì 2 năm học 2024 ngắn gọn, chi tiết dễ hiểu.
Toán Học
- Đề thi, đề kiểm tra Toán lớp 10 - Cánh diều
- Đề thi, đề kiểm tra Toán lớp 10 - Chân trời sáng tạo
- Đề thi, đề kiểm tra Toán lớp 10 - Kết nối tri thức
- SBT Toán 10 - Cánh Diều
- Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều
- Chuyên đề học tập Toán 10 - Chân trời sáng tạo
- Chuyên đề học tập Toán 10 - Kết nối tri thức
- SBT Toán 10 - Chân trời sáng tạo
- SBT Toán 10 - Kết nối tri thức
- SGK Toán 10 - Cánh diều
- SGK Toán 10 - Chân trời sáng tạo
- SGK Toán 10 - Kết nối tri thức
- SBT Toán 10 Nâng cao
- SGK Toán 10 Nâng cao
- SBT Toán lớp 10
- Giải môn Hình học lớp 10
Vật Lý
- SBT Vật lí 10 - Chân trời sáng tạo
- SBT Vật lí 10 - Kết nối tri thức
- SGK Vật Lí 10 - Cánh diều
- SGK Vật Lí 10 - Chân trời sáng tạo
- SGK Vật Lí 10 - Kết nối tri thức
- SGK Vật lí lớp 10 Nâng cao
- SBT Vật lí lớp 10
- SGK Vật lí lớp 10
- Giải môn Vật lí lớp 10
Hóa Học
- Đề thi, đề kiểm tra Hóa lớp 10 – Cánh diều
- Đề thi, đề kiểm tra Hóa lớp 10 – Chân tròi sáng tạo
- Đề thi, đề kiểm tra Hóa lớp 10 – Kết nối tri thức
- Chuyên đề học tập Hóa 10 - Cánh diều
- Chuyên đề học tập Hóa 10 – Chân trời sáng tạo
- Chuyên đề học tập Hóa 10 - Kết nối tri thức
- SBT Hóa 10 - Chân trời sáng tạo
- SBT Hóa 10 - Kết nối tri thức
- SGK Hóa 10 - Cánh diều
- SGK Hóa 10 - Chân trời sáng tạo
- SGK Hóa 10 - Kết nối tri thức
- SBT Hóa học 10 Nâng cao
- SGK Hóa học lớp 10 Nâng cao
- SBT Hóa lớp 10
- SGK Hóa lớp 10
- Giải môn Hóa học lớp 10
Ngữ Văn
- Đề thi, đề kiểm tra Văn 10 - Cánh diều
- Đề thi, đề kiểm tra Văn 10 - Chân trời sáng tạo
- Đề thi, đề kiểm tra Văn 10 - Kết nối tri thức
- SBT Văn 10 - Cánh diều
- SBT Văn 10 - Chân trời sáng tạo
- SBT Văn 10 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 10 - Cánh Diều - chi tiết
- Soạn văn 10 - Cánh Diều - siêu ngắn
- Soạn văn 10 - Chân trời sáng tạo - chi tiết
- Soạn văn 10 - Chân trời sáng tạo - siêu ngắn
- Soạn văn 10 - Kết nối tri thức - chi tiết
- Soạn văn 10 - Kết nối tri thức - siêu ngắn
- Soạn văn 10
- SBT Ngữ văn lớp 10
- Văn mẫu 10
- Soạn văn 10 chi tiết
- Soạn văn ngắn gọn lớp 10
- Soạn văn 10 siêu ngắn
- Bài soạn văn lớp 10 siêu ngắn
- Bài soạn văn 10
- Bài văn mẫu 10
Lịch Sử
Địa Lý
- SBT Địa lí 10 - Chân trời sáng tạo
- SBT Địa lí 10 - Kết nối tri thức
- SGK Địa lí lớp 10 - Cánh Diều
- SGK Địa lí lớp 10 - Kết nối tri thức
- SGK Địa lí lớp 10 - Chân trời sáng tạo
- Tập bản đồ Địa lí lớp 10
- SBT Địa lí lớp 10
- SGK Địa lí lớp 10
- Giải môn Địa lí lớp 10
Sinh Học
- Đề thi, đề kiểm tra Sinh lớp 10 - Cánh diều
- Đề thi, đề kiểm tra Sinh lớp 10 - Chân trời sáng tạo
- Đề thi, đề kiểm tra Sinh lớp 10 - Kết nối tri thức
- Chuyên đề học tập Sinh 10 - Chân trời sáng tạo
- Chuyên đề học tập Sinh 10 - Kết nối tri thức
- SBT Sinh lớp 10 - Cánh diều
- SBT Sinh lớp 10 - Chân trời sáng tạo
- SBT Sinh lớp 10 - Kết nối tri thức
- SGK Sinh 10 - Cánh diều
- SGK Sinh 10 - Chân trời sáng tạo
- SGK Sinh 10 - Kết nối tri thức
- SGK Sinh lớp 10 Nâng cao
- SBT Sinh lớp 10
- Giải môn Sinh học lớp 10
GDCD
- SGK Giáo dục quốc phòng và an ninh 10 - Cánh diều
- SGK Giáo dục quốc phòng và an ninh 10 - Kết nối tri thức
- SGK Giáo dục thể chất 10 - Cánh diều
- SGK Giáo dục thể chất 10 - Kết nối tri thức
- SGK Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 - Cánh diều
- SGK Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 - Chân trời sáng tạo
- SGK Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 - Kết nối tri thức
- Giải môn Giáo dục công dân lớp 10
Tin Học
- SBT Tin học 10 - Kết nối tri thức
- SGK Tin học 10 - Cánh Diều
- SGK Tin học 10 - Kết nối tri thức
- SGK Tin học lớp 10
Tiếng Anh
- Đề thi, đề kiểm tra Tiếng Anh lớp 10 - English Discovery
- Đề thi, đề kiểm tra Tiếng Anh lớp 10 - Bright
- Đề thi, đề kiểm tra Tiếng Anh lớp 10 - iLearn Smart World
- Đề thi, đề kiểm tra Tiếng Anh lớp 10 - Friends Global
- Đề thi, đề kiểm tra Tiếng Anh lớp 10 - Global Success
- SBT Tiếng Anh 10 - English Discovery
- SBT Tiếng Anh 10 - Bright
- SBT Tiếng Anh 10 - iLearn Smart World
- SBT Tiếng Anh 10 - Friends Global (Chân trời sáng tạo)
- SBT Tiếng Anh 10 - Global Success (Kết nối tri thức)
- Tiếng Anh 10 - Bright
- Tiếng Anh 10 - Explore New Worlds
- Tiếng Anh 10 - English Discovery
- Tiếng Anh 10 - iLearn Smart World
- Tiếng Anh 10 - Friends Global
- Tiếng Anh 10 - Global Success
- SBT Tiếng Anh lớp 10
- SGK Tiếng Anh lớp 10
- SBT Tiếng Anh lớp 10 mới
- SGK Tiếng Anh lớp 10 Mới